Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
内乱罪
[Nội Loạn Tội]
ないらんざい
🔊
Danh từ chung
nổi loạn
Hán tự
内
Nội
bên trong; trong vòng; giữa; trong số; nhà; gia đình
乱
Loạn
bạo loạn; chiến tranh; rối loạn; làm phiền
罪
Tội
tội; lỗi; phạm tội