Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
兼題
[Kiêm Đề]
けんだい
🔊
Danh từ chung
chủ đề cho bài thơ
🔗 席題
Hán tự
兼
Kiêm
đồng thời; và; trước; trước
題
Đề
chủ đề; đề tài