Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
兼務寺
[Kiêm Vụ Tự]
けんむじ
🔊
Danh từ chung
chùa không có trụ trì
Hán tự
兼
Kiêm
đồng thời; và; trước; trước
務
Vụ
nhiệm vụ
寺
Tự
chùa