兼修 [Kiêm Tu]
けんしゅう
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
học hai môn cùng lúc
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
học hai môn cùng lúc