Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
兼ね役
[Kiêm Dịch]
かねやく
🔊
Danh từ chung
kiêm nhiệm
Hán tự
兼
Kiêm
đồng thời; và; trước; trước
役
Dịch
nhiệm vụ; vai trò