具象名詞 [Cụ Tượng Danh Từ]
ぐしょうめいし
Danh từ chung
Lĩnh vực: Ngữ pháp
danh từ cụ thể
Danh từ chung
Lĩnh vực: Ngữ pháp
danh từ cụ thể