Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
具眼の士
[Cụ Nhãn Sĩ]
ぐがんのし
🔊
Danh từ chung
người sáng suốt
Hán tự
具
Cụ
dụng cụ; đồ dùng; phương tiện; sở hữu; nguyên liệu
眼
Nhãn
nhãn cầu
士
Sĩ
quý ông; học giả