具案 [Cụ Án]
ぐあん
Danh từ chung
lập kế hoạch; kế hoạch dự thảo
Danh từ chung
kế hoạch cụ thể
Danh từ chung
lập kế hoạch; kế hoạch dự thảo
Danh từ chung
kế hoạch cụ thể