具有 [Cụ Hữu]
ぐゆう
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
sự chuẩn bị; sở hữu
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
sự chuẩn bị; sở hữu