具備 [Cụ Bị]
ぐび
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ
có đủ; đáp ứng
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ
có đủ; đáp ứng