Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
具体策
[Cụ Thể Sách]
ぐたいさく
🔊
Danh từ chung
kế hoạch cụ thể
Hán tự
具
Cụ
dụng cụ; đồ dùng; phương tiện; sở hữu; nguyên liệu
体
Thể
cơ thể; chất; đối tượng; thực tế; đơn vị đếm cho hình ảnh
策
Sách
kế hoạch; chính sách