其色月 [Kỳ Sắc Nguyệt]
そのいろづき
Danh từ chung
⚠️Từ cổ
tháng tám âm lịch
🔗 葉月
Danh từ chung
⚠️Từ cổ
tháng tám âm lịch
🔗 葉月