兵隊勘定 [Binh Đội Khám Định]
へいたいかんじょう
Danh từ chung
⚠️Thành ngữ 4 chữ Hán (yojijukugo)
chia đều chi phí
Danh từ chung
⚠️Thành ngữ 4 chữ Hán (yojijukugo)
chia đều chi phí