Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
共鳴箱
[Cộng Minh Tương]
きょうめいばこ
🔊
Danh từ chung
hộp cộng hưởng
Hán tự
共
Cộng
cùng nhau
鳴
Minh
hót; kêu; vang
箱
Tương
hộp; rương; thùng; xe lửa