共食い [Cộng Thực]

ともぐい
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 42000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

ăn thịt đồng loại

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

cạnh tranh hủy diệt lẫn nhau

Hán tự

Từ liên quan đến 共食い