共通語 [Cộng Thông Ngữ]
きょうつうご
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 30000
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 30000
Danh từ chung
ngôn ngữ chung
Danh từ chung
ngôn ngữ chuẩn
JP: ペルーの共通語は何ですか。
VI: Ngôn ngữ chính thức của Peru là gì?
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
音楽は人類の共通語である。
Âm nhạc là ngôn ngữ chung của nhân loại.
音楽は、世界共通語です。
Âm nhạc là ngôn ngữ chung của thế giới.
日本語は朝鮮語と共通点がある。
Tiếng Nhật có nhiều điểm chung với tiếng Hàn.
英語は世界共通語のようなものだ。
Tiếng Anh cứ như thể là ngôn ngữ chung của thế giới.
英語は世界共通語で、世界中で使われています。
Tiếng Anh là ngôn ngữ chung của thế giới và được sử dụng khắp nơi.
英語は今や世界のいくつかの国の共通語になっています。
Tiếng Anh hiện là ngôn ngữ chung của một số quốc gia trên thế giới.
世界共通語に相応しいのは一民族の言語か人工言語か。
Ngôn ngữ thế giới chung nên là ngôn ngữ của một dân tộc hay ngôn ngữ nhân tạo?