Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
共通認識
[Cộng Thông Nhận Thức]
きょうつうにんしき
🔊
Danh từ chung
kiến thức chung
Hán tự
共
Cộng
cùng nhau
通
Thông
giao thông; đi qua; đại lộ; đi lại; đơn vị đếm cho thư, ghi chú, tài liệu, v.v
認
Nhận
công nhận; chứng kiến; phân biệt; nhận ra; đánh giá cao; tin tưởng
識
Thức
phân biệt; biết