共謀罪 [Cộng Mưu Tội]
きょうぼうざい
Danh từ chung
Lĩnh vực: Luật
âm mưu (tội phạm); âm mưu thực hiện tội ác
🔗 共謀・きょうぼう
Danh từ chung
Lĩnh vực: Luật
âm mưu (tội phạm); âm mưu thực hiện tội ác
🔗 共謀・きょうぼう