共謀共同正犯 [Cộng Mưu Cộng Đồng Chính Phạm]

きょうぼうきょうどうせいはん

Danh từ chung

Lĩnh vực: Luật

âm mưu phạm tội (tham gia vào việc lên kế hoạch phạm tội, nhưng không thực hiện)