Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
共観福音書
[Cộng 観 Phúc Âm Thư]
きょうかんふくいんしょ
🔊
Danh từ chung
Phúc Âm Nhất Lãm
Hán tự
共
Cộng
cùng nhau
観
quan điểm; diện mạo
福
Phúc
phúc; may mắn; tài lộc; giàu có
音
Âm
âm thanh; tiếng ồn
書
Thư
viết