共聴 [Cộng Thính]
きょうちょう
Danh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ
⚠️Từ viết tắt
cộng đồng; chia sẻ
🔗 共同視聴
Danh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ
⚠️Từ viết tắt
cộng đồng; chia sẻ
🔗 共同視聴