Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
共益費
[Cộng Ích Phí]
きょうえきひ
🔊
Danh từ chung
phí chung cư
Hán tự
共
Cộng
cùng nhau
益
Ích
lợi ích; thu lợi; lợi nhuận; ưu thế
費
Phí
chi phí; giá cả; tiêu; tiêu thụ; lãng phí