共生 [Cộng Sinh]

共棲 [Cộng Tê]

きょうせい
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 11000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

cùng tồn tại

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

Lĩnh vực: Sinh học

cộng sinh

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

Lĩnh vực: địa chất học

cộng sinh

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

このむら住人じゅうにん自然しぜん共生きょうせいしている。
Người dân làng này sống hòa hợp với thiên nhiên.

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 共生(きょうせい)
  • Cách đọc: きょうせい
  • Loại từ: Danh từ; động từ する(共生する)
  • Nghĩa khái quát: cộng sinh; sống chung trong quan hệ gắn bó (sinh học/xã hội)
  • Lĩnh vực: sinh học, môi trường, xã hội học, chính sách cộng đồng
  • Bản dịch gợi ý: cộng sinh; chung sống hài hòa; xã hội cộng sinh

2. Ý nghĩa chính

- Sinh học: mối quan hệ giữa hai loài cùng sống, có ảnh hưởng lẫn nhau (từ đôi bên cùng lợi đến lệ thuộc một chiều).

- Xã hội: các nhóm/người có khác biệt (văn hóa, dân tộc, tôn giáo, thế hệ…) cùng chung sống, hỗ trợ và tôn trọng nhau.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 共生 vs 共存: 共存 là “cùng tồn tại” (sống cạnh nhau) nhấn mạnh song song; 共生 nhấn mạnh tính liên đới/quan hệ, mức gắn bó cao hơn.
  • 共生 vs 寄生: 寄生 là “ký sinh” (một bên lợi, bên kia hại); 共生 là khái niệm bao trùm, không mặc định bên nào bị hại.
  • 相利共生 (mutualism), 片利共生 (commensalism) là các kiểu trong sinh học nằm dưới phạm trù 共生.
  • 共棲 (viết bằng 棲) là dạng chữ khác, ít dùng hiện nay; dạng chuẩn là 共生.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu: 「Aと共生する」, 「AとBの共生関係」, 「多文化共生」, 「自然との共生」.
  • Trong chính sách xã hội hay môi trường thường thấy: 「共生社会」, 「共生のまちづくり」.
  • Văn phong học thuật, chính sách, báo chí; cũng dùng trong giáo dục cộng đồng.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
共存 Gần nghĩa cùng tồn tại Nhấn “tồn tại song song”, ít gắn bó hơn 共生.
寄生 Đối lập trong sinh học ký sinh Một bên lợi, bên kia hại.
共生関係 Liên quan quan hệ cộng sinh Thuật ngữ sinh học/xã hội.
多文化共生 Liên quan cộng sinh đa văn hóa Chính sách xã hội/địa phương.
融和・調和 Gần nghĩa (xã hội) dung hòa/hài hòa Nhấn trạng thái hài hòa nói chung.
排他・対立 Đối nghĩa bài trừ/đối lập Đi ngược tinh thần 共生.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • : cùng, chung.
  • : sống, sự sống, sinh trưởng.
  • 共生 = “cùng” + “sống” → “cùng sống”, “cộng sinh”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi dịch 共生 trong bối cảnh xã hội, “chung sống hài hòa” nghe tự nhiên với người Việt. Trong sinh học, nên giữ “cộng sinh” và tùy trường hợp nói rõ kiểu (đôi bên cùng lợi/thiên về một bên). Cụm 「自然との共生」 thể hiện triết lý phát triển bền vững rất đặc trưng ở Nhật.

8. Câu ví dụ

  • サンゴと褐虫藻は共生関係にある。
    SAN hô và tảo nâu sống trong quan hệ cộng sinh.
  • 私たちは自然と共生する暮らしを目指している。
    Chúng tôi hướng tới lối sống chung sống hài hòa với thiên nhiên.
  • この町は多文化共生の取り組みで知られている。
    Thị trấn này nổi tiếng với các nỗ lực về cộng sinh đa văn hóa.
  • 腸内細菌は人間と共生して健康に影響を与える。
    Vi khuẩn đường ruột cộng sinh với con người và ảnh hưởng đến sức khỏe.
  • 二つの宗教がこの地域で長く共生してきた。
    Hai tôn giáo đã chung sống lâu dài tại khu vực này.
  • 都市と里山の共生モデルが提案された。
    Một mô hình cộng sinh giữa đô thị và rừng làng đã được đề xuất.
  • 企業と地域社会の共生は持続可能性の鍵だ。
    Sự cộng sinh giữa doanh nghiệp và cộng đồng địa phương là chìa khóa của tính bền vững.
  • 外来種との共生か、駆除か、議論が続いている。
    Nên cộng sinh với loài ngoại lai hay tiêu diệt, tranh luận vẫn tiếp diễn.
  • 文化が異なっても共生は可能だと証明したプロジェクトだ。
    Đó là dự án chứng minh rằng dù khác biệt văn hóa, vẫn có thể chung sống hài hòa.
  • 人とAIの共生社会をどう設計するかが問われている。
    Đang đặt ra câu hỏi làm sao thiết kế một xã hội cộng sinh giữa con người và AI.
💡 Giải thích chi tiết về từ 共生 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?