共形 [Cộng Hình]
きょうけい
Danh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ
Lĩnh vực: Toán học; vật lý
đồng hình
Danh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ
Lĩnh vực: Toán học; vật lý
đồng hình