共学 [Cộng Học]

きょうがく
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 22000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

giáo dục chung

Trái nghĩa: 別学・べつがく