Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
共存主義
[Cộng Tồn Chủ Nghĩa]
きょうぞんしゅぎ
🔊
Danh từ chung
chủ nghĩa cộng sinh
Hán tự
共
Cộng
cùng nhau
存
Tồn
tồn tại; giả định; nhận thức; tin tưởng; cảm nhận
主
Chủ
chủ; chính
義
Nghĩa
chính nghĩa