Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
共和政
[Cộng Hòa Chánh]
きょうわせい
🔊
Danh từ chung
chủ nghĩa cộng hòa
Hán tự
共
Cộng
cùng nhau
和
Hòa
hòa hợp; phong cách Nhật; hòa bình; làm mềm; Nhật Bản
政
Chánh
chính trị; chính phủ