Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
共同防衛
[Cộng Đồng Phòng Vệ]
きょうどうぼうえい
🔊
Danh từ chung
phòng thủ chung
Hán tự
共
Cộng
cùng nhau
同
Đồng
giống nhau; đồng ý; bằng
防
Phòng
ngăn chặn; bảo vệ; bảo vệ; chống lại
衛
Vệ
phòng thủ; bảo vệ