Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
共同農場
[Cộng Đồng Nông Trường]
きょうどうのうじょう
🔊
Danh từ chung
nông trường tập thể
Hán tự
共
Cộng
cùng nhau
同
Đồng
giống nhau; đồng ý; bằng
農
Nông
nông nghiệp; nông dân
場
Trường
địa điểm