Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
共同親権
[Cộng Đồng Thân Quyền]
きょうどうしんけん
🔊
Danh từ chung
Quyền nuôi con chung
Hán tự
共
Cộng
cùng nhau
同
Đồng
giống nhau; đồng ý; bằng
親
Thân
cha mẹ; thân mật
権
Quyền
quyền lực; quyền hạn; quyền lợi