共同視聴 [Cộng Đồng Thị Thính]
きょうどうしちょう
Danh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ
cộng đồng; chia sẻ
Danh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ
cộng đồng; chia sẻ