Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
共同義務者
[Cộng Đồng Nghĩa Vụ Giả]
きょうどうぎむしゃ
🔊
Danh từ chung
đồng nghĩa vụ
Hán tự
共
Cộng
cùng nhau
同
Đồng
giống nhau; đồng ý; bằng
義
Nghĩa
chính nghĩa
務
Vụ
nhiệm vụ
者
Giả
người