Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
共同線
[Cộng Đồng Tuyến]
きょうどうせん
🔊
Danh từ chung
đường dây chung
Hán tự
共
Cộng
cùng nhau
同
Đồng
giống nhau; đồng ý; bằng
線
Tuyến
đường; tuyến