共同租界 [Cộng Đồng Tô Giới]
共同祖界 [Cộng Đồng Tổ Giới]
きょうどうそかい
Danh từ chung
nhượng địa chung ở Trung Quốc (ví dụ: Khu định cư Quốc tế Thượng Hải)
🔗 専管租界