Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
共同作業
[Cộng Đồng Tác Nghiệp]
きょうどうさぎょう
🔊
Danh từ chung
công việc nhóm
Hán tự
共
Cộng
cùng nhau
同
Đồng
giống nhau; đồng ý; bằng
作
Tác
làm; sản xuất; chuẩn bị
業
Nghiệp
kinh doanh; nghề nghiệp; nghệ thuật; biểu diễn