Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
共同体主義
[Cộng Đồng Thể Chủ Nghĩa]
きょうどうたいしゅぎ
🔊
Danh từ chung
chủ nghĩa cộng đồng
Hán tự
共
Cộng
cùng nhau
同
Đồng
giống nhau; đồng ý; bằng
体
Thể
cơ thể; chất; đối tượng; thực tế; đơn vị đếm cho hình ảnh
主
Chủ
chủ; chính
義
Nghĩa
chính nghĩa