Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
共同一致
[Cộng Đồng Nhất Trí]
きょうどういっち
🔊
Danh từ chung
hợp tác nhất trí
Hán tự
共
Cộng
cùng nhau
同
Đồng
giống nhau; đồng ý; bằng
一
Nhất
một
致
Trí
làm; gửi; chuyển tiếp; gây ra; gắng sức; gánh chịu; tham gia