Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
共作者
[Cộng Tác Giả]
きょうさくしゃ
🔊
Danh từ chung
đồng tác giả
Hán tự
共
Cộng
cùng nhau
作
Tác
làm; sản xuất; chuẩn bị
者
Giả
người