Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
六重唱
[Lục Trọng Xướng]
ろくじゅうしょう
🔊
Danh từ chung
hợp xướng sáu giọng
Hán tự
六
Lục
sáu
重
Trọng
nặng; quan trọng
唱
Xướng
hát; đọc