Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
六花
[Lục Hoa]
りっか
🔊
Danh từ chung
tuyết
Hán tự
六
Lục
sáu
花
Hoa
hoa