六書 [Lục Thư]
りくしょ
ろくしょ
Danh từ chung
sáu loại chữ Hán
🔗 象形; 指事; 会意; 形声; 転注; 仮借
Danh từ chung
sáu kiểu viết chữ Hán
🔗 六体
Danh từ chung
sáu sách đầu của Kinh Thánh