六曜 [Lục Diệu]
ろくよう
Danh từ chung
sáu nhãn của lịch Nhật Bản
🔗 先勝・せんしょう; 友引・ともびき; 先負・せんぶ; 仏滅・ぶつめつ; 大安・たいあん; 赤口・しゃっこう