Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
六大州
[Lục Đại Châu]
六大洲
[Lục Đại Châu]
ろくだいしゅう
🔊
Danh từ chung
sáu châu lục
Hán tự
六
Lục
sáu
大
Đại
lớn; to
州
Châu
bang; tỉnh
洲
Châu
lục địa; bãi cát