Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
六十路
[Lục Thập Lộ]
むそじ
🔊
Danh từ chung
tuổi sáu mươi
Hán tự
六
Lục
sáu
十
Thập
mười
路
Lộ
đường; lộ trình; con đường; khoảng cách