六十四分音符 [Lục Thập Tứ Phân Âm Phù]

ろくじゅうしぶおんぷ
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 9000

Danh từ chung

Lĩnh vực: âm nhạc

nốt 64

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 六十四分音符
  • Cách đọc: ろくじゅうしぶおんぷ
  • Loại từ: Danh từ (thuật ngữ âm nhạc)
  • Lĩnh vực: Nhạc lý, ký pháp âm nhạc
  • Sắc thái: Thuật ngữ kỹ thuật; dùng trong giảng dạy, luyện tập, biên soạn nhạc
  • Ví dụ kết hợp: 付点六十四分音符, 六十四分休符, 六十四分音符の連続, ビーム(連桁)

2. Ý nghĩa chính

Nốt móc 64 (sixty-fourth note): có trường độ bằng 1/64 của 全音符 (nốt tròn), tức bằng 1/16 của 四分音符 (nốt đen). Thường xuất hiện trong các đoạn chạy rất nhanh hoặc làm trang trí âm.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 三十二分音符: nốt 1/32, dài gấp đôi 六十四分音符.
  • 十六分音符: nốt 1/16, dài gấp 4 lần nốt 1/64.
  • 六十四分休符: nghỉ 1/64, tương ứng về trường độ nhưng là im lặng.
  • 付点六十四分音符: nốt 1/64 có chấm dôi, kéo dài thêm một nửa (→ 1/64 + 1/128).

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mô tả trường độ: 「六十四分音符は四分音符の1/16の長さだ」。
  • Mô tả kỹ thuật viết: 「六十四分音符は4本の旗/ビームで表記される」。
  • Trong phân tích: 「装飾的に六十四分音符が挿入されている」。
  • Trong luyện tập: 「六十四分音符のパッセージを均等に弾く/吹く」。

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
全音符 Mốc so sánh Nốt tròn Đơn vị tham chiếu 1/64.
四分音符 Mốc so sánh Nốt đen 六十四分音符 = 1/16 của nốt đen.
三十二分音符 Liên quan Nốt móc 32 Gần về chức năng, trường độ dài gấp đôi.
六十四分休符 Liên quan (đối loại) Dấu lặng 1/64 Tương ứng im lặng.
付点 Thuật ngữ liên quan Dấu chấm dôi Tăng trường độ thêm một nửa.
音価 Khái niệm Trị trường độ Giá trị thời lượng của nốt.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • 六・十・四: sáu mươi bốn.
  • (ぶ): phần; ở đây là “phần của trường độ”.
  • 音符(おんぷ): ký hiệu nốt nhạc (音: âm, 符: phù/ghi hiệu).
  • Ghép nghĩa toàn từ: “nốt âm có trường độ bằng 64 phần của nốt tròn”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Nốt 1/64 thường đi kèm nhiều gạch dính (連桁) tạo cụm để dễ đọc. Trong thực hành, việc nhấn nhá và nhịp thở/động tác tay phải được tối giản để giữ đều, tránh “nuốt nốt”. Dùng metronome và chia nhóm nhịp nhỏ là mẹo hiệu quả.

8. Câu ví dụ

  • 六十四分音符は全音符の1/64に相当する。
    Nốt 1/64 tương đương 1/64 của nốt tròn.
  • この小節には六十四分音符が連続して現れる。
    Trong ô nhịp này xuất hiện liên tiếp các nốt 1/64.
  • テンポが速いほど六十四分音符の粒立ちが重要だ。
    Tempo càng nhanh, độ rõ hạt của nốt 1/64 càng quan trọng.
  • 装飾として六十四分音符が挿入されている。
    Có chèn nốt 1/64 làm trang trí.
  • 彼は六十四分音符のパッセージを滑らかに弾いた。
    Anh ấy chơi đoạn nốt 1/64 rất mượt.
  • 譜面上では六十四分音符は4本の旗で示される。
    Trên bản nhạc, nốt 1/64 được biểu thị bằng 4 lá cờ.
  • 付点六十四分音符の長さを正確に数えよう。
    Hãy đếm chính xác trường độ của nốt 1/64 có chấm dôi.
  • この曲は六十四分音符の装飾音が多い。
    Bản nhạc này có nhiều nốt 1/64 trang trí.
  • 四分音符一拍の中に六十四分音符が16個入る。
    Trong một phách nốt đen chứa 16 nốt 1/64.
  • 練習では六十四分音符を八分割してカウントする。
    Khi luyện tập, chia nhỏ và đếm nốt 1/64 thành tám phần nhỏ.
💡 Giải thích chi tiết về từ 六十四分音符 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?