1. Thông tin cơ bản
- Từ: 六十四分音符
- Cách đọc: ろくじゅうしぶおんぷ
- Loại từ: Danh từ (thuật ngữ âm nhạc)
- Lĩnh vực: Nhạc lý, ký pháp âm nhạc
- Sắc thái: Thuật ngữ kỹ thuật; dùng trong giảng dạy, luyện tập, biên soạn nhạc
- Ví dụ kết hợp: 付点六十四分音符, 六十四分休符, 六十四分音符の連続, ビーム(連桁)
2. Ý nghĩa chính
Nốt móc 64 (sixty-fourth note): có trường độ bằng 1/64 của 全音符 (nốt tròn), tức bằng 1/16 của 四分音符 (nốt đen). Thường xuất hiện trong các đoạn chạy rất nhanh hoặc làm trang trí âm.
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 三十二分音符: nốt 1/32, dài gấp đôi 六十四分音符.
- 十六分音符: nốt 1/16, dài gấp 4 lần nốt 1/64.
- 六十四分休符: nghỉ 1/64, tương ứng về trường độ nhưng là im lặng.
- 付点六十四分音符: nốt 1/64 có chấm dôi, kéo dài thêm một nửa (→ 1/64 + 1/128).
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mô tả trường độ: 「六十四分音符は四分音符の1/16の長さだ」。
- Mô tả kỹ thuật viết: 「六十四分音符は4本の旗/ビームで表記される」。
- Trong phân tích: 「装飾的に六十四分音符が挿入されている」。
- Trong luyện tập: 「六十四分音符のパッセージを均等に弾く/吹く」。
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 全音符 |
Mốc so sánh |
Nốt tròn |
Đơn vị tham chiếu 1/64. |
| 四分音符 |
Mốc so sánh |
Nốt đen |
六十四分音符 = 1/16 của nốt đen. |
| 三十二分音符 |
Liên quan |
Nốt móc 32 |
Gần về chức năng, trường độ dài gấp đôi. |
| 六十四分休符 |
Liên quan (đối loại) |
Dấu lặng 1/64 |
Tương ứng im lặng. |
| 付点 |
Thuật ngữ liên quan |
Dấu chấm dôi |
Tăng trường độ thêm một nửa. |
| 音価 |
Khái niệm |
Trị trường độ |
Giá trị thời lượng của nốt. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 六・十・四: sáu mươi bốn.
- 分(ぶ): phần; ở đây là “phần của trường độ”.
- 音符(おんぷ): ký hiệu nốt nhạc (音: âm, 符: phù/ghi hiệu).
- Ghép nghĩa toàn từ: “nốt âm có trường độ bằng 64 phần của nốt tròn”.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Nốt 1/64 thường đi kèm nhiều gạch dính (連桁) tạo cụm để dễ đọc. Trong thực hành, việc nhấn nhá và nhịp thở/động tác tay phải được tối giản để giữ đều, tránh “nuốt nốt”. Dùng metronome và chia nhóm nhịp nhỏ là mẹo hiệu quả.
8. Câu ví dụ
- 六十四分音符は全音符の1/64に相当する。
Nốt 1/64 tương đương 1/64 của nốt tròn.
- この小節には六十四分音符が連続して現れる。
Trong ô nhịp này xuất hiện liên tiếp các nốt 1/64.
- テンポが速いほど六十四分音符の粒立ちが重要だ。
Tempo càng nhanh, độ rõ hạt của nốt 1/64 càng quan trọng.
- 装飾として六十四分音符が挿入されている。
Có chèn nốt 1/64 làm trang trí.
- 彼は六十四分音符のパッセージを滑らかに弾いた。
Anh ấy chơi đoạn nốt 1/64 rất mượt.
- 譜面上では六十四分音符は4本の旗で示される。
Trên bản nhạc, nốt 1/64 được biểu thị bằng 4 lá cờ.
- 付点六十四分音符の長さを正確に数えよう。
Hãy đếm chính xác trường độ của nốt 1/64 có chấm dôi.
- この曲は六十四分音符の装飾音が多い。
Bản nhạc này có nhiều nốt 1/64 trang trí.
- 四分音符一拍の中に六十四分音符が16個入る。
Trong một phách nốt đen chứa 16 nốt 1/64.
- 練習では六十四分音符を八分割してカウントする。
Khi luyện tập, chia nhỏ và đếm nốt 1/64 thành tám phần nhỏ.