Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
六分儀
[Lục Phân Nghi]
ろくぶんぎ
🔊
Danh từ chung
kính lục phân
Hán tự
六
Lục
sáu
分
Phân
phần; phút; đoạn; chia sẻ; độ; số phận; nhiệm vụ; hiểu; biết; tỷ lệ; 1%; cơ hội; shaku/100
儀
Nghi
nghi lễ