Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
六公四民
[Lục Công Tứ Dân]
ろくこうよんみん
🔊
Danh từ chung
thuế đất thời kỳ Edo
Hán tự
六
Lục
sáu
公
Công
công cộng; hoàng tử; quan chức; chính phủ
四
Tứ
bốn
民
Dân
dân; quốc gia