六フッ化リン酸リチウム [Lục Hóa Toan]

六弗化リン酸リチウム [Lục Phất Hóa Toan]

ろくフッかリンさんリチウム – 六弗化リン酸リチウム
ろくふっかリンさんリチウム – 六弗化リン酸リチウム

Danh từ chung

lithi hexafluorophosphate