六つ時 [Lục Thời]
むつどき
Danh từ chung
⚠️Từ cổ
(khoảng) sáu giờ (sáng hoặc chiều, hệ thống thời gian cũ)
🔗 六つ
Danh từ chung
⚠️Từ cổ
(khoảng) sáu giờ (sáng hoặc chiều, hệ thống thời gian cũ)
🔗 六つ