Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
公開録音
[Công Khai Lục Âm]
こうかいろくおん
🔊
Danh từ chung
ghi âm công khai
Hán tự
公
Công
công cộng; hoàng tử; quan chức; chính phủ
開
Khai
mở; mở ra
録
Lục
ghi chép
音
Âm
âm thanh; tiếng ồn